trông nom

Học thuật
Thân thiện
trông nom

Bà nội trông nom đứa cháu nhỏ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chăm sóc, giữ gìn, bảo quản: Hành động trách nhiệm để ý, coi sóc bảo vệ người hoặc vật nào đó, đảm bảo sự an toàn phát triển bình thường.
    • Giám sát, quản lý: Hành động theo dõi đốc thúc để một công việc, một hoạt động được tiến hành đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngoạinhà trông nom các cháu nhỏ. ( ngoạinhà chăm sóc các cháu nhỏ.)
    • Anh ấy được giao nhiệm vụ trông nom khu vườn trong thời gian chủ vắng nhà. (Anh ấy được giao nhiệm vụ giữ gìn khu vườn trong thời gian chủ vắng nhà.)
    • Kỹ sư phụ trách trông nom tiến độ thi công công trình. (Kỹ sư phụ trách giám sát tiến độ thi công công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trông nom chu đáo": chăm sóc một cách cẩn thận, tận tình đầy đủ.
    • Người y tá trông nom chu đáo cho các bệnh nhân. (Người y tá chăm sóc tận tình cho các bệnh nhân.)
  • "trông nom cẩn thận": giữ gìn, coi sóc với sự chú ý cao để tránh sai sót hoặc hư hỏng.
    • Hãy trông nom cẩn thận những tài liệu quan trọng này. (Hãy giữ gìn cẩn thận những tài liệu quan trọng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Trông coi (động từ): có nghĩa tương tự "trông nom", thường dùng cho việc quản lý tài sản, địa điểm.
    • Ông ấy trông coi một cửa hàng tạp hóa. (Ông ấy quản lý một cửa hàng tạp hóa.)
  • Chăm nom (động từ): nhấn mạnh khía cạnh chăm sóc, nuôi dưỡng, thường dùng với người.
    • Con cái bổn phận chăm nom cha mẹ già. (Con cái bổn phận chăm sóc cha mẹ già.)
  • Giám sát (động từ): nhấn mạnh khía cạnh theo dõi, kiểm tra để đảm bảo chất lượng công việc.
    • Cần người giám sát quá trình lắp đặt máy móc. (Cần người theo dõi quá trình lắp đặt máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chăm sóc: quan tâm, lo lắng thực hiện các hành động để bảo vệ sức khỏe, sự phát triển.
  • Bảo quản: giữ gìn cho khỏi hư hỏng, mất mát (thường dùng cho đồ vật).
  • Coi sóc: trách nhiệm để mắt tới, chăm chút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các kết hợp với phó từ như "chu đáo", "cẩn thận" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "trông nom" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

trông nom

Bà nội trông nom đứa cháu nhỏ trong vườn.

  1. Coi sóc, giữ gìn: Trông nom con cái.